DMS Core
Viếng thăm thị trường

Lượt viếng thăm

Lượt viếng thăm là bằng chứng thực thi tại điểm bán sau khi kế hoạch được phát hành. Admin theo dõi danh sách, truy vấn và chi tiết; nhân viên bán hàng thực hiện checkin, checkout, skip hoặc checkout-exception trên cổng thực địa.

01Kế hoạch

Điểm bán cần ghé trong ngày.

02Checkin

Ghi nhận vào điểm bán.

03Tác vụ

Đơn hàng, kiểm tồn, trưng bày.

04Checkout

Kết thúc hoặc ghi ngoại lệ.

Tóm tắt

Trang này giúp Supervisor biết lượt nào đã diễn ra, lượt nào bị bỏ qua và lượt nào cần xử lý bất thường. Điểm quyết định là thực tế ngoài thị trường có khớp với Kế hoạch viếng thăm đã publish hay không.

Khi nào dùng

  • Khi theo dõi tiến độ đi thị trường trong ngày.
  • Khi kiểm tra nhân viên đã check-in/check-out đúng điểm bán chưa.
  • Khi phân tích miss visit, skip hoặc checkout-exception.
  • Khi đối chiếu lượt viếng thăm với đơn hàng, Kiểm kho nhanh hoặc Kiểm tra trưng bày.
  • Khi cần hỗ trợ nhân viên bị kẹt lượt đang mở.

Dữ liệu cần có

  • Kế hoạch viếng thăm đã publish cho đúng ngày và đúng nhân viên.
  • Điểm bán, Khách hàng, Nhà phân phối, tuyến và lịch liên quan đã đúng trạng thái.
  • Phân công nhân sự và reporting line để Supervisor nhìn đúng phạm vi.
  • Danh sách sản phẩm nếu lượt có kiểm tồn, kiểm trưng bày hoặc order-task.
  • Quyền thực địa để nhân viên checkin, checkout, skip hoặc lưu tác vụ.

Quan hệ và tác động

Admin

Theo dõi và đối soát

Admin có danh sách, truy vấn và chi tiết lượt để giám sát thực thi, không thay nhân viên thao tác tại điểm bán.

Salesman

Thực hiện trên thực địa

Cổng nhân viên bán hàng có checkin, checkout, checkout-exception, skip và các tác vụ trong lượt.

Order

Nối với đơn hàng

order-task/save được xác nhận để ghi nhận tác vụ đặt hàng trong lượt khi phù hợp.

Audit

Bằng chứng vận hành

Thời điểm vào/ra, skip và ngoại lệ là căn cứ xử lý KPI, coaching và khiếu nại thị trường.

Quy trình chính

  1. Supervisor lọc lượt theo ngày, nhân viên, tuyến, điểm bán hoặc trạng thái.
  2. Mở chi tiết để xem kế hoạch gốc, thời điểm thực tế và tác vụ đã ghi nhận.
  3. Nhân viên checkin khi đến điểm bán và thực hiện tác vụ cần có trong lượt.
  4. Nhân viên checkout khi hoàn tất; dùng checkout-exception hoặc skip khi không thể hoàn tất bình thường.
  5. Supervisor rà các lượt bất thường và đối chiếu sang Kiểm kho nhanh, Kiểm tra trưng bày hoặc Đơn hàng.

Trạng thái/thao tác

Nội dungĐã xác nhậnÝ nghĩa vận hành
Admin theo dõiDanh sách, truy vấn, chi tiếtGiám sát lượt thực tế và mở hồ sơ đối soát.
Nhân viên thực hiệncheckin, checkout, checkout-exception, skipGhi nhận vào/ra điểm bán và xử lý ngoại lệ thực địa.
Tác vụ tại điểm bándisplay-check, inventory-check, order-taskLưu kết quả kiểm trưng bày, kiểm tồn tại điểm bán và tác vụ đơn hàng.

Ví dụ vận hành

Nhân viên checkin đúng điểm bán nhưng không checkout vì mất kết nối. Supervisor thấy lượt đang mở bất thường, mở chi tiết để đối chiếu tác vụ đã lưu và yêu cầu dùng checkout-exception nếu đủ lý do. Nhờ vậy lượt không bị hiểu nhầm là chưa đi thị trường.

Checklist rà soát

  • Lượt có xuất phát từ Kế hoạch viếng thăm đã publish không?
  • Checkin/checkout có đúng điểm bán và đúng ngày không?
  • Skip hoặc checkout-exception có lý do đủ rõ không?
  • Các tác vụ kiểm tồn, trưng bày hoặc đơn hàng có được lưu trong lượt không?
  • Supervisor đúng reporting line có nhìn thấy lượt này không?
  • Có cần xử lý lại tuyến, lịch hoặc phân công nếu nhiều lượt cùng lỗi không?

Đi tiếp